pierre curie

pierre curie

Pierre Curie conducts an experiment in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Pierre Curie: Một nhà vật người Pháp (1859–1906), nổi tiếng với các nghiên cứu về từ tính hiện tượng áp điện. Ông chồng của Marie Curie cùng đoạt giải Nobel Vật năm 1903 cho công trình nghiên cứu về hiện tượng phóng xạ.

dụ sử dụng
  • (Pierre Curie was one of the pioneering scientists in the field of radioactivity.)
  • (The research work of Pierre Curie and Marie Curie laid the foundation for modern physics.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Curie point" (điểm Curie): Nhiệt độ tại đó vật liệu từ tính mất đi từ tính vĩnh cửu, được đặt theo tên Pierre Curie.

    • The Curie point of iron is approximately 770°C. (Điểm Curie của sắt xấp xỉ 770°C.)
  • "the Curie family" (gia đình Curie): Một gia đình khoa học nổi tiếng, bao gồm Pierre, Marie, con gái Irène Joliot-Curie, cả hai đều đoạt giải Nobel.

Biến thể từ gần giống
  • Curie (danh từ): Đơn vị đo độ phóng xạ, được đặt theo tên Marie Curie, nhưng thường liên quan đến cả hai vợ chồng Curie.
    • One curie is equal to 3.7 × 10¹⁰ decays per second. (Một curie bằng 3,7 × 10¹⁰ phân mỗi giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật người Pháp: Một cách diễn đạt thay thế cho Pierre Curie, nhưng không phải tên riêng.
  • Người đoạt giải Nobel: Mô tả chung về thành tựu của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "the Curie effect" (hiệu ứng Curie): Hiện tượng từ tính thay đổi theo nhiệt độ, do Pierre Curie phát hiện.
    • The Curie effect is crucial in designing magnetic materials. (Hiệu ứng Curie rất quan trọng trong việc thiết kế vật liệu từ tính.)